Mối đe dọa

Các mối đe dọa

Quy mô quần thể nhỏ và cấu trúc đàn không rõ ràng

Dữ liệu về số lượng voi tại cùng một tỉnh thường thiếu thống nhất và có chệnh lệch đáng kể giữa các cơ quan. Phần lớn các đánh giá nhanh hiện nay dựa vào phỏng vấn người dân, đo đếm dấu chân và phân voi. Các phương pháp cách này chỉ giúp ước tính được số cá thể và không xác định được các thông tin quan trọng như tỉ lệ đực – cái, phân bố độ tuổi, hay cấu trúc xã hội của đàn. Đến nay, Đồng Nai là địa phương hiếm hoi có bằng chứng khoa học xác định được quy mô quần thể và cấu trúc xã hội thông qua chương trình giám sát bằng bẫy ảnh.

Tình trạng bảo tồn voi

Nhiều quần thể hiện nay quá nhỏ để tự hồi phục bền vững. Số cá thể ít và cấu trúc đàn mất cân bằng (ví dụ thiếu đực trưởng thành hoặc thiếu cá thể đầu đàn giàu kinh nghiệm) dẫn đến nhịp sinh sản chậm, lựa chọn bạn phối hạn chế, và “trí tuệ tập thể” của đàn bị suy yếu. Khi đó, hiệu ứng Allee (quần thể quá bé khó duy trì tăng trưởng) có thể xuất hiện. Voi là loài sống và học hỏi trong bầy, các kiến thức về đường đi, điểm nước, bãi kiếm ăn và hiểu biết về môi nguy hiểm được truyền qua các thế hệ. Cấu trúc đàn mờ nhạt làm gián đoạn truyền kinh nghiệm sống, khiến cả đàn dễ mắc sai lầm, căng thẳng hơn và ít khả năng “đáp trả” khi gặp biến động môi trường.

Tập tính – thức ăn và nước uống

Voi là loài ăn thực vật với lượng tiêu thụ trung bình khoảng 150 kg mỗi ngày. Trong tự nhiên, chúng sủ dụng cỏ, lá và vỏ cây, măng tre, thảo mộc, quả,… làm thức ăn. Tuy nhiên, voi cũng bị hấp dẫn bởi các loại cây trồng như chuối, lúa, mía, ngô, sắn,… Với khả năng di chuyển xa, khoảng 80 km/ngày, voi có thể đi đến các khu vực nơi con người trồng cấy để tìm thức ăn, điều này khiến xung đột giữa voi – người ngày một gia tang tại các vùng đệm. Ngoài ra, voi cần cung cấp tới 230 lít nước mỗi ngày để đảm bảo cân bằng nội môi trong cơ thể, do vậy chúng luôn giữ khoảng cách tới nguồn nước.

Ở voi châu Á, cấu trúc xã hội “phân tách–tái hợp” (fission–fusion) khiến quy mô nhóm biến động theo mùa và nguồn tài nguyên. Vào mùa khô, khi tài nguyên giảm, các cá thể có xu hướng kết nhóm nhiều hơn quanh điểm nước/nguồn thức ăn, làm tăng khả năng tiếp cận vùng đệm–nông nghiệp. Đối với con đực trưởng thành, trạng thái musth (giai đoạn bộc phát testosterone đi kèm hung tính và quãng di chuyển xa) tạo lợi thế sinh sản nhưng cũng làm tăng xác suất vào nông trại để tìm nguồn dinh dưỡng giàu năng lượng. Những yếu tố này thúc đẩy động thái di chuyển qua lại giữa sinh cảnh rừng và nương rẫy.

Sinh cảnh bị thu hẹp và những cánh rừng bị xé nhỏ

Tình trạng bảo tồn voi

Một con voi trưởng thành có thể ăn tới khoảng 150 kg thực vật, uống khoảng 230 lít nước mỗi ngày; và dành 16–19 giờ cho ăn uống và di chuyển. Chúng có thể đi đến 80 kilomet mỗi ngày tùy điều kiện sinh cảnh. Vì vậy, sinh cảnh phù hợp cho voi không chỉ diện tích đủ rộng, mà cần có nguồn thức ăn, nước và khoáng ổn định.

Trong nhiều thập niên, không gian sống của voi liên tục thu hẹp. Rừng tự nhiên bị chia cắt bởi canh tác nông nghiệp, hồ thủy điện, khai thác tài nguyên và mạng lưới giao thông ngày càng dày. Những hành lang di cư vốn cho phép voi di chuyển theo mùa, tìm nước, thức ăn và bạn phối nay bị đứt gãy thành mảng nhỏ rời rạc. Với một loài cần diện tích rộng lớn và đường đi liền mạch như voi, sự phân cắt biến lộ trình sinh tồn thành chuỗi chướng ngại: mỗi lần rời một mảng rừng là thêm rủi ro xung đột, tai nạn và căng thẳng sinh lý. Về dài hạn, thiếu không gian sống khiến những hoạt động thiết yếu như kiếm ăn, sinh sản, truyền dạy đường đi cho cá thể non đều bị bó chặt, kéo theo suy kiệt quần thể.

Phân mảnh đàn voi – những “ốc đảo sinh cảnh” cô lập

Theo tổng hợp từ Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Nam và Đắk Lắk, sinh cảnh sống của voi đang bị phân mảnh. Tuy nhiên, theo quan điểm của các chuyên gia quốc tế, môi trường sống bị chia cắt bởi các rào cản tự nhiên (sông, suối) và nhân tạo (đường giao thông, đập thủy điện, khu dân cư…) chỉ thực sự gây ảnh hưởng khi có bằng chứng chắc chắn rằng: (i) voi không sử dụng các mảng sinh cảnh bị tách rời, và/hoặc (ii) không có di chuyển qua lại hay tương tác giữa các nhóm voi ở những khu vực cách rời nhau về mặt địa lý. Vì vậy, trước khi đề xuất giải pháp, cần nghiên cứu đánh giá mức độ kết nối thực tế giữa các đàn để xác nhận chính xác tình trạng phân mảnh.

Tình trạng bảo tồn voi
Tình trạng bảo tồn voi

Phân mảnh không chỉ là mất diện tích; đó còn là mất sự kết nối. Khi đàn bị cô lập trong “ốc đảo” sinh cảnh, dòng gen không lưu thông, hành lang di chuyển đứt gãy, và thông tin sống còn (điểm nước, bãi ăn, mối nguy) không được chia sẻ rộng rãi. Nhóm cô lập có thể cầm cự ngắn hạn, nhưng về dài hạn sẽ suy yếu: đa dạng di truyền giảm, nguy cơ cận huyết tăng, tỉ lệ cá thể non sống sót thấp. Chỉ một cú sốc (như: dịch bệnh, hạ tầng cắt ngang, hoặc mùa khô khắc nghiệt) cũng đủ ảnh hưởng đến sự tồn tại của cả nhóm. Ở góc độ quản lý, bức tranh phân mảnh khiến bảo tồn trở nên đắt đỏ và phức tạp do cần cân thiệp tại nhiều điểm nhỏ (thay vì một chiến lược thống nhất), trong khi hiệu quả tổng thể dễ bị bào mòn bởi chính sự rời rạc.

Giải quyết phân mảnh là nhiệm vụ phức tạp, cần thời gian. Trước hết, cần thiết kế nghiên cứu nền để đo lường mức độ tương tác, giao lưu giữa các đàn (ví dụ: bẫy ảnh, theo dõi dấu vết, phân tích DNA từ phân, định vị GPS, phỏng vấn chuẩn hóa). Kết quả ban đầu là cơ sở để thí điểm giải pháp kết nối phù hợp với mỗi địa bàn, như: bảo vệ/hồi phục hành lang, cải tạo điểm nghẽn (đường giao thông, hàng rào), cầu vượt/hầm chui cho động vật hoang dã, và quy hoạch sử dụng đất giảm xung đột. Việc thí điểm cần giám sát chặt chẽ để đánh giá hiệu quả, từ đó mở rộng khi đạt điều kiện thành công.

Xung đột voi–người

Xung đột voi – người là mối quan tâm hàng đầu của nhiều quốc gia trong đó có Việt Nam. Vấn đề này không chỉ gây ra các tổn thất về tính mạng và của cái, mà còn đe dọa nghiêm trọng đến sự tồn tại của loài. Khi sinh cảnh thu hẹp, voi buộc phải bước ra khỏi ranh giới rừng để tìm đến nương rẫy, vườn cây ăn trái, kho nông sản – những không gian sinh kế của con người. Chỉ một đêm chúng có thể gây thiệt hại đáng kể cho mùa màng, mang tới nỗi bất an và bức xúc của người dân.

Tình trạng bảo tồn voi
Tình trạng bảo tồn voi

Trong các tỉnh có voi phân bố, Đồng Nai và Đắk Lắk đang ghi nhận một cách có hệ thống các vụ xung đột voi – người; ở nhiều tỉnh khác, sự vụ vẫn chưa được ghi chép, báo cáo đầy đủ. Đáng chú ý, Đồng Nai đã vận dụng linh hoạt cơ chế trợ giúp cho cộng đồng chịu thiệt hại từ xung đột voi – người bằng nguồn ngân sách dự phòng[1]. Trong khi đó, nhiều địa phương khác vẫn gặp khó trong việc thiết kế cơ chế hỗ trợ và tổ chức phản ứng phù hợp tại hiện trường.

[1] Hỗ trợ gần 800 triệu cho 85 hộ dân bị thiệt hại do voi rừng - Tuổi Trẻ Online

Trong thực tế, thiệt hại kinh tế là phổ biến nhất; thương vong người hoặc voi chủ yếu ghi nhận trước năm 2019. Người dân thường la hét, xua đuổi, đốt lửa, chiếu đèn mạnh, dùng loa công suất lớn, và cá biệt sử dụng vật sắc nhọn hoặc công cụ tự chế có tính sát thương. Voi là loài thông minh và dễ thích nghi: những biện pháp lặp đi lặp lại, ngày càng thô bạo có thể khiến voi hung dữ, quay lại tấn công, và đẩy xung đột leo thang. Đáp lại, con người dùng biện pháp mạnh hơn, nguy hiểm hơn, đôi khi vô tình dẫn đến giết hại voi. Mỗi va chạm để lại “vết sẹo” trong trí nhớ đàn, khiến voi cảnh giác hơn với con người, đồng thời làm cộng đồng khó chấp nhận sự hiện diện của voi. Vòng xoáy bế tắc này nên được tháo gỡ bằng các giải pháp giảm thiểu xung đột và chung sống hài hòa giữa voi và con người.

Tình trạng bảo tồn voi

Tựu trung, xung đột voi – người ở Việt Nam bắt nguồn từ sinh cảnh thu hẹp, nhưng diễn biến tại hiện trường chịu ảnh hưởng mạnh bởi cách thức phản ứng của con người. Nếu xua đuổi, ngăn chặn, đối phó không được quản lý và hướng dẫn kỹ thuật, xung đột sẽ leo thang không đáng có, tăng rủi ro cho cả hai phía. Do đó, cần khung ứng phó chuẩn: ghi nhận sự vụ có hệ thống, kênh hỗ trợ cộng đồng minh bạch, biện pháp giảm xung đột không sát thương, cảnh báo sớm, quy trình phản ứng nhanh, và truyền thông thay đổi hành vi; đồng thời phục hồi hành lang sinh cảnh để giảm động lực xung đột từ gốc.