Voi châu Á (Elephas maximus) là loài thú lớn nhất châu Á, thuộc họ Elephantidae, hiện phân bố tại 13 quốc gia Nam và Đông Nam Á. Loài động vật này không chỉ là biểu tượng văn hóa tại nhiều khu vực, mà còn là “kỹ sư sinh thái”. Chúng tạo đường mòn trong rừng, phát tán hạt giống, duy trì nguồn nước – những chức năng thiết yếu cho sự sống của vô số loài khác.
Tuy nhiên, hiện nay tiếng bước chân của voi châu Á ngày càng trở nên thưa thớt. Theo Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN), loài động vật này hiện được xếp vào nhóm Nguy cấp (EN), có số lượng chỉ khoảng 35.000 – 50.000 cá thể trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, đến đầu thế kỷ 21, voi châu Á ngoài tự nhiên chỉ còn dưới 200 cá thể (Tổng cục Lâm nghiệp 2020) và phân bố tại 7 tỉnh, bao gồm Sơn La, Nghệ An, Hà Tĩnh, Đà Nẵng, Đắk Lắk, Lâm Đồng, và Đồng Nai.
Phân bố voi tự nhiên tại Việt Nam:
| Tỉnh (theo địa giới hành chính mới) | Số đàn | Số cá thể | Số con đực | Số con cái |
| Sơn La | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Nghệ An | 5 | 13 – 15 | 2 | 11 – 13 |
| Hà Tĩnh | 3 | 8 – 10 | 1 | 7 – 9 |
| Quảng Nam | 3 | 7 – 11 | 2 | 5 – 9 |
| Đắk Lắk | 5 | 60 – 78 (-2) | 15 – 21 | 45 – 51 |
| Lâm Đồng | 1 | 2 – 3 | 0 | 2 – 3 |
| Đồng Nai | 2 | 17 (+4 mới sinh) | 5 (+1) | 12 |
| Tổng | 19 | 104 – 134 | 24 – 35 | 83 – 101 |
Voi nuôi nhốt tại Việt Nam
| Tỉnh (theo địa giới hành chính mới) | Số đàn | Số cá thể | Số con đực | Số con cái |
| TP Hà Nội | 3 | 6 | 1 | 5 |
| TP Hồ Chí Minh | 4 | 12 | 1 | 11 |
| Nghệ An | 1 | 2 | 0 | 2 |
| Đắk Lắk | 29 | 45 (+3) | 19 | 26 |
| Lâm Đồng | 5 | 8 (-3) | 3 (-1) | 8 (-2) |
| Đồng Nai | 6 | 9 | 1 | 8 |
| Khánh Hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Kiên Giang | 1 | 5 | 0 | 5 |
| Tổng | 50 | 88 | 24 | 64 |
Sinh cảnh sống

Voi châu Á thường sử dụng rừng khộp, rừng ẩm, rừng thứ sinh và đồng cỏ; chúng là “chìa khóa” giúp duy trì tính toàn vẹn và bền vững tại các cánh rừng này. Tuy nhiên, các vấn đề liên quan đến chuyển đổi đất nông-lâm nghiệp, xây dựng cơ sở hạ tầng và khai thác khoáng sản đã và đang chia cắt-phân mảnh rừng từ đó thu hẹp vùng sống và gia tăng tiếp xúc của voi với khu dân cư.
Tập tính – thức ăn và nước uống
Về sinh học và xã hội loài, các cá thể trong đàn thường là họ hàng gần, do con cái già nhất (matriarch) dẫn dắt. Cá thể đực sẽ rời đàn khi dậy thì và sống đơn lẻ, thỉnh thoảng mới nhập đàn cái khi giao phối. Cấu trúc của nhóm cũng biến động theo mùa và nguồn tài nguyên. Vào mùa khô, khi tài nguyên giảm, các cá thể có xu hướng kết nhóm nhiều hơn quanh điểm nước/nguồn thức ăn, làm tăng khả năng voi tiếp cận vùng đệm và nông nghiệp nơi có nguồn thức ăn giàu năng lượng. Những yếu tố này thúc đẩy động thái di chuyển qua lại giữa sinh cảnh rừng và nương rẫy.
Voi là loài động vật ăn thực vật. Trong tự nhiên, thức ăn chủ yếu của voi châu Á là cỏ, lá và vỏ cây, măng tre, thảo mộc, quả. Mỗi cá thể voi trưởng thành cần tiêu thụ một lượng thức ăn khổng lồ mỗi ngày, trung bình 150 kg/ngày, đòi hỏi chúng phải di chuyển quãng đường xa, khoảng 80 km/ngày, để tìm kiếm thức ăn. Ngoài ra, voi cần tới 230 lít nước mỗi ngày để đảm bảo cân bằng nội môi trong cơ thể, do vậy chúng có xu hướng giữ khoảng cách gần tới các nguồn nước. Khi sinh cảnh sống của voi bị suy giảm, lượng thức ăn trở nên khan hiếm, voi có thể di chuyển đến các khu vực nơi con người trồng cấy để tìm thức ăn và nước uống, đặc biệt vào các tháng mùa khô. Do vậy, phục hồi môi trường sống của voi là một trong những biện pháp cốt lõi để giảm thiểu xung đột giữa voi và người.