Logo

Tình trạng bảo tồn
voi châu á tại việt nam

Tình trạng bảo tồn voi

Các điều tra về quần thể voi châu Á (Elephas maximus) thời gian trước ghi nhận rằng vào những năm 1980, Việt Nam có khoảng 2.000 cá thể voi hoang dã. Những năm 1990, ước tính số voi hoang dã của Việt Nam còn khoảng 1.000 – 1.500 cá thể (Đỗ Tước và Santhini 1990, Dawson 1996). Tuy nhiên, bước sang đầu thế kỷ 21, con số này chỉ còn dưới 200 cá thể (Tổng cục Lâm nghiệp 2020)

Về sinh học và xã hội loài, các cá thể trong đàn thường là họ hàng gần, do con cái già nhất (matriarch) dẫn dắt. Cá thể đực sẽ rời đàn khi dậy thì và sống đơn lẻ, thỉnh thoảng mới nhập đàn cái khi giao phối.

Tình trạng bảo tồn voi

Sinh cảnh sống

Tình trạng bảo tồn voi

Voi châu Á thường sử dụng rừng khộp, rừng ẩm, rừng thứ sinh và đồng cỏ; chúng là “chìa khóa” giúp duy trì tính toàn vẹn và bền vững tại các cánh rừng này. Tuy nhiên, các vấn đề liên quan đến chuyển đổi đất nông-lâm nghiệp, xây dựng cơ sở hạ tầng và khai thác đã và đang chia cắt-phân mảnh rừng từ đó thu hẹp vùng sống và gia tăng tiếp xúc của voi với khu dân cư. Trong Kế hoạch Hành động bảo tồn Voi Việt Nam đến 2035, tầm nhìn 2050 (VECAP 2022) công bố ngày 20/11/2024, Bộ NN&PTNT nhận định việc đảm bảo chất lượng sinh cảnh, ngăn chặn xâm hại–chia cắt, và mở hành lang di chuyển cho các quần thể voi là ưu tiên hàng đầu nhằm bảo vệ và hướng tới khôi phục quần thể voi tại Việt Nam.

Tập tính - thức ăn và nước uống

Voi là loài ăn thực vật với lượng tiêu thụ trung bình khoảng 150 kg mỗi ngày. Trong tự nhiên, chúng sủ dụng cỏ, lá và vỏ cây, măng tre, thảo mộc, quả,… làm thức ăn. Tuy nhiên, voi cũng bị hấp dẫn bởi các loại cây trồng như chuối, lúa, mía, ngô, sắn,… Với khả năng di chuyển xa, khoảng 80 km/ngày, voi có thể đi đến các khu vực nơi con người trồng cấy để tìm thức ăn, điều này khiến xung đột giữa voi – người ngày một gia tang tại các vùng đệm. Ngoài ra, voi cần cung cấp tới 230 lít nước mỗi ngày để đảm bảo cân bằng nội môi trong cơ thể, do vậy chúng luôn giữ khoảng cách tới nguồn nước.

Ở voi châu Á, cấu trúc xã hội “phân tách–tái hợp” (fission–fusion) khiến quy mô nhóm biến động theo mùa và nguồn tài nguyên. Vào mùa khô, khi tài nguyên giảm, các cá thể có xu hướng kết nhóm nhiều hơn quanh điểm nước/nguồn thức ăn, làm tăng khả năng tiếp cận vùng đệm–nông nghiệp. Đối với con đực trưởng thành, trạng thái musth (giai đoạn bộc phát testosterone đi kèm hung tính và quãng di chuyển xa) tạo lợi thế sinh sản nhưng cũng làm tăng xác suất vào nông trại để tìm nguồn dinh dưỡng giàu năng lượng. Những yếu tố này thúc đẩy động thái di chuyển qua lại giữa sinh cảnh rừng và nương rẫy.

Các con số biết nói

Những năm 1980

Trên 2000
CÁ THỂ

Những năm 1990

1000-1500
CÁ THỂ

2010 - 2020

~200
CÁ THỂ

Các điều tra thập niên 1980 ghi nhận khoảng 2.000 cá thể voi hoang dã sinh sống tại Việt Nam. Sang thập niên 1990, các khảo sát cho thấy quần thể giảm 25–50%, còn 1.000–1.500 cá thể. Trong giai đoạn 2010–2020, các báo cáo ước tính dưới 200 cá thể, phân bố rải rác tại các tỉnh, bao gồm Sơn La, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Nam, Đắk Lắk, Đắk Nông, Đồng Nai, Bình Phước.

Infographic về suy giảm quần thể theo năm

Lưu ý: Số liệu nêu trên mang tính ước tính theo từng kỳ khảo sát và có thể thay đổi tùy phương pháp và thời điểm ghi nhận.

  • Đồng Nai: theo bẫy ảnh 2022–2024, 25–27 cá thể, 8 đực trưởng thành, 3 cái trưởng thành, thể trạng tốt; địa phương đã xây >70–75 km hàng rào điện, bố trí chảo nước và trạm quan sát để giảm xung đột [1].
  • Quảng Nam/Đà Nẵng: đàn ~8 cá thể ghi nhận từ 2020; tháng 7/2025 phát hiện voi con qua bẫy ảnh, nâng đàn lên ~9 cá thể[1]; thí điểm hàng rào tự nhiên cây bồ hòn dài 7 km với gai sắc giúp giảm voi vào khu dân cư[2].
  • Nghệ An (Pù Mát): khoảng 13–15 cá thể, nhiều cá thể già; năm 2024 ghi nhận 2 voi chết do tuổi già, nay bảo tồn bộ xương phục vụ giáo dục; nguy cơ suy giảm sinh sản nếu không có biện pháp hỗ trợ[1].
  • Đắk Lắk (Yok Đôn): là điểm nóng lịch sử về voi; các báo cáo WWF từ 2017 từng ước tính đàn lớn nhất nước có thể ở Yok Đôn (60–70 cá thể), nhưng xu hướng chung suy giảm mạnh; tỉnh chuyển đổi sang du lịch thân thiện với voi (không cưỡi) nhằm giảm áp lực. (Lưu ý: số liệu 2017 mang tính tham khảo, cần cập nhật theo khảo sát mới).
bản đồ

Thách thức đối với công tác bảo tồn voi châu Á tại Việt Nam

  • Khoảng trống dữ liệu và bằng chứng khoa học: Thông tin về số lượng, cấu trúc đàn, phạm vi di chuyển theo mùa, điểm nóng xung đột và tình trạng sức khỏe quần thể còn rời rạc, thiếu hệ thống. Việc thiếu các bộ dữ liệu dài hạn, chuẩn hóa (ví dụ: nhận diện cá thể, theo dõi xung đột theo thời gian thực, bản đồ hành lang di chuyển) khiến đánh giá xu thế quần thể và thiết kế biện pháp can thiệp khó đạt độ tin cậy.
  • Phương pháp và định hướng nghiên cứu chưa thống nhất: Các địa phương áp dụng phương pháp khác nhau (từ điều tra thực địa đến bẫy ảnh, ghi nhận cộng đồng), tiêu chí đánh giá chưa đồng nhất, dẫn tới khó so sánh và tổng hợp kết quả. Chưa có khung nghiên cứu quốc gia quy định quy các trình chuẩn (protocol), định dạng dữ liệu, cách thẩm định chất lượng và cơ chế chia sẻ liên thông.
  • Thiếu cơ chế đặc thù hỗ trợ người dân chịu thiệt hại do xung đột người–voi: Ở vùng đệm, thiệt hại mùa màng, tài sản thường xảy ra, nhưng cơ chế bồi thường, hỗ trợ sinh kế, bảo hiểm rủi ro và hướng dẫn an toàn còn thiếu nhất quán, thủ tục phức tạp, nguồn quỹ hạn hẹp. Điều này làm giảm sự đồng thuận xã hội, gia tăng nguy cơ đáp trả tiêu cực và cản trở mô hình “sống hài hòa”.
  • Năng lực bảo tồn voi còn hạn chế: Nguồn lực tài chính, nhân sự chuyên môn và trang thiết bị (giám sát, cảnh báo sớm, bảo trì hạ tầng phòng ngừa) chưa đáp ứng yêu cầu. Công tác đào tạo về nhận diện cá thể, quản lý dữ liệu, xử lý xung đột, truyền thông cộng đồng và đánh giá hiệu quả can thiệp chưa được triển khai thường xuyên, liên tục.
  • Hợp tác liên ngành và đa bên chưa hiệu quả: Sự phối hợp giữa cơ quan quản lý rừng, chính quyền địa phương, lực lượng thực thi, nhà khoa học, tổ chức xã hội và khu vực tư nhân còn phân mảnh. Thiếu cơ chế điều phối thống nhất, chia sẻ dữ liệu theo thời gian thực, phân công trách nhiệm rõ ràng và kế hoạch hành động chung cho các điểm nóng xung đột xuyên ranh giới hành chính.

Tương lai nào cho loài khổng lồ hiền hòa?

Nếu không có hành động khẩn cấp, voi châu Á có thể biến mất khỏi Việt Nam trong vài thập kỷ tới. Bảo tồn voi không chỉ là cứu một loài, mà là bảo vệ cả một hệ sinh thái và di sản văn hóa. Đó là trách nhiệm chung – từ chính sách quốc gia, sự hợp tác quốc tế, đến từng hành động nhỏ của cộng đồng.

Thông điệp cuối cùng:

“Chung sống hài hòa với thiên nhiên không phải là lựa chọn, mà là con đường duy nhất để chúng ta tồn tại.”

bản đồ