Logo

Nỗ lực bảo tồn voi tại việt nam


Từ suy giảm quần thể tới tái cấu trúc chính sách

Mối đe dọa

Sau thập niên 1970, quy mô quần thể voi châu Á ở Việt Nam suy giảm mạnh do suy thoái sinh cảnh, chia cắt rừng, săn bắt và buôn bán trái phép ngà voi. Nhiều ước tính cho thấy số lượng voi hoang dã giảm từ khoảng 1.500 – 2.000 cá thể (thập niên 1980) xuống chỉ còn dưới 200 cá thể vào đầu thế kỷ XXI. Đứng trước tình hình đó, Việt Nam đã tích cực điều chỉnh hệ thống chính sách đa tầng (luật, nghị định, quyết định, kế hoạch hành động) và đồng thời kích hoạt các chương trình bảo tồn cấp quốc gia và cấp tỉnh nhằm khôi phục sinh cảnh sống và hành lang di chuyển, giảm xung đột voi – người, và tạo điều kiện để tăng số lượng quần thể voi tại Việt Nam.

Những năm 1980

Trên 2000
CÁ THỂ

Những năm 1990

1000-1500
CÁ THỂ

2010 - 2020

~200
CÁ THỂ

1954 – 1994: Giai đoạn hình thành nền tảng - từ cấm săn bắt đến thiết lập rừng đặc dụng Ngay từ thập niên 1960, Chính phủ đã ban hành các chỉ thị và quyết định cấm săn bắn thú lớn, cùng với việc thiết lập hệ thống rừng cấm/rừng đặc dụng – đặt nền móng cho bảo tồn loài trên phạm vi lãnh thổ. Đáng chú ý, Chỉ thị 134/TTg ngày 21/6/1960 của Thủ tướng cấm săn bắn voi và xúc tiến tổ chức việc dụ voi để biến thành gia súc nhằm phục vụ phát triển kinh tế. Cũng trong chỉ thị này, chính phủ đã quan tâm đến giảm thiểu xung đột voi – người thông qua việc phổ biến kinh nghiệm của đồng bào Tây Nguyên trong việc chống voi phá hoại mùa màng.

Sau năm 1975, ngành lâm nghiệp khảo sát và thành lập các khu bảo tồn thiên nhiên, rừng đặc dụng ở Tây Nguyên, Đông Nam Bộ, Tây Nam Bộ; đến 1986, Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng công nhận thêm 73 khu rừng đặc dụng với diện tích ~770 nghìn ha, qua đó tạo hành lang pháp lý – không gian sống cho các loài thú lớn trong đó có loài voi 1.

1994–2008: Bước ngoặt thể chế - luật hóa danh mục loài ưu tiên và gia nhập CITES

Ngay từ thập niên 1960, Chính phủ đã ban hành các chỉ thị và quyết định cấm săn bắn thú lớn, cùng với việc thiết lập hệ thống rừng cấm/rừng đặc dụng – đặt nền móng cho bảo tồn loài trên phạm vi lãnh thổ. Đáng chú ý, Chỉ thị 134/TTg ngày 21/6/1960 của Thủ tướng cấm săn bắn voi và xúc tiến tổ chức việc dụ voi để biến thành gia súc nhằm phục vụ phát triển kinh tế. Cũng trong chỉ thị này, chính phủ đã quan tâm đến giảm thiểu xung đột voi – người thông qua việc phổ biến kinh nghiệm của đồng bào Tây Nguyên trong việc chống voi phá hoại mùa màng.

Sau năm 1975, ngành lâm nghiệp khảo sát và thành lập các khu bảo tồn thiên nhiên, rừng đặc dụng ở Tây Nguyên, Đông Nam Bộ, Tây Nam Bộ; đến 1986, Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng công nhận thêm 73 khu rừng đặc dụng với diện tích ~770 nghìn ha, qua đó tạo hành lang pháp lý – không gian sống cho các loài thú lớn trong đó có loài voi 1.

1994–2008: Bước ngoặt thể chế - luật hóa danh mục loài ưu tiên và gia nhập CITES Việt Nam gia nhập CITES năm 1994, trở thành thành viên thứ 121; Bộ NN&MT (trước đây là Bộ NN&PTNT) là cơ quan đầu mối thực thi. Việc tham gia CITES kéo theo yêu cầu giấy phép xuất – nhập khẩu, quản lý mẫu vật, và chế tài liên quan đến thương mại quốc tế đối với voi và ngà voi.[1]

Năm 1992, Nghị định 18-HĐBT quy định danh mục thực vật, động vật rừng quý hiếm theo nhóm I (IA–IB) và nhóm II (IIA–IIB); nhóm IB bị nghiêm cấm khai thác, sử dụng, tạo tiền đề pháp lý bảo vệ voi (loài thú lớn, quý hiếm) trước khi hệ thống CITES và luật chuyên ngành đầy đủ được ban hành.[2]

2008 – 2017: Tăng cường khung pháp lý - từ Luật ĐDSH, Luật Lâm nghiệp đến chế tài hình sự

Năm 2008, Luật Đa dạng sinh học số 20/2008/QH12 được ban hành, đưa ra các quy định về bảo tồn và phát triển bền vững đa dạng sinh học. Trong đó, việc nghiêm cấm săn bắt, khai thác các loài hoang dã trong khu bảo vệ nghiêm ngặt. Sau Luật Đa dạng sinh học, Chính phủ ban hành Nghị định 160/2013/NĐ-CP quy định tiêu chí xác định loài và chế độ quản lý loài thuộc Danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ; voi châu Á nằm trong nhóm loài cần ưu tiên bằng các biện pháp quản lý nghiêm ngặt [3]. Tiếp đó, Luật Lâm nghiệp số 16/2017/QH14 thay thế Luật Bảo vệ và Phát triển rừng, tiếp tục kế thừa và củng cố các quy định bảo tồn voi Việt Nam.

Điểm nhấn tiếp theo là Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017) – trong đó các Điều 234 và 244 tăng mạnh khung hình phạt đối với tội vi phạm quy định bảo vệ động vật nguy cấp, quý, hiếm và buôn bán trái phép mẫu vật; tạo “đòn bẩy” răn đe đối với tội phạm săn bắn voi và buôn bán ngà voi, hỗ trợ thực thi CITES trong nước.

Chuỗi chương trình bảo tồn voi cấp quốc gia (2012–2025): Từ “khẩn cấp” đến “tổng thể” và điều chỉnh

Chuỗi quyết định ở cấp Thủ tướng thiết kế lộ trình bảo tồn voi:

  • Quyết định 940/QĐ-TTg (19/7/2012): phê duyệt Kế hoạch hành động khẩn cấp bảo tồn voi đến 2020, ưu tiên ngăn chặn săn bắt, giảm xung đột voi – người, và bảo vệ sinh cảnh trọng điểm.[4]
  • Quyết định 763/QĐ-TTg (21/5/2013): phê duyệt Đề án “Tổng thể bảo tồn voi Việt Nam giai đoạn 2013–2020”, nêu mục tiêu bảo tồn bền vững quần thể voi hoang dã và voi nhà, tăng cường hợp tác thực thi pháp luật, quản lý buôn bán ngà (kể cả mẫu vật có nguồn gốc nước ngoài).[5]
  • Quyết định 413/QĐ-TTg (31/3/2022): điều chỉnh, gia hạn đề án đến hết năm 2025, bổ sung 2 dự án khẩn cấp tại Hà Tĩnh và Quảng Nam – phản ánh nhu cầu can thiệp linh hoạt theo diễn biến thực địa.[6]
  • Song song, Nghị định 06/2019/NĐ-CP (và 84/2021/NĐ-CP sửa đổi) cụ thể hóa thực thi CITES, không cho phép thương mại mẫu vật CITES tịch thu, mở rộng định nghĩa động vật hoang dã và siết quản lý nuôi giữ - điểm mới quan trọng để hạn chế hợp thức hóa mẫu vật ngà voi.[7]

VECAP 2022: Khung hành động quốc gia đến 2035, tầm nhìn 2050

“Kế hoạch Hành động Bảo tồn Voi Việt Nam đến năm 2035, tầm nhìn 2050” được định hình như một định hướng chiến lược hợp nhất các nỗ lực bảo tồn: quy tụ kết quả từ các mô hình thử nghiệm, mở rộng cơ chế tham gia của cộng đồng và hoàn thiện chính sách—qua đó bảo đảm sự tồn tại và phục hồi bền vững của loài voi trong nhiều thập kỷ tới.

  • Ngày 20/11/2024, Bộ NN&PTNT công bố Kế hoạch Hành động quốc gia về bảo tồn voi (VECAP 2022) đến 2035, tầm nhìn 2050. VECAP tích hợp 33 nhóm giải pháp cho voi hoang dã và 21 nhóm giải pháp cho voi nuôi nhốt, nhấn mạnh nghiên cứu – giám sát, giảm xung đột voi – người, bảo vệ sinh cảnh – hành lang di chuyển, và đổi mới mô hình du lịch thân thiện. [8]
  • Tài liệu VECAP 2022 (do Cục Lâm nghiệp điều phối, với hỗ trợ từ Humane World for Animals – trước đó là Humane Society International) ghi nhận căn cứ pháp lý (theo Quyết định 413/QĐ-TTg) và quá trình tham vấn đa bên từ năm 2019 đến 2024. Sự kiện này đánh dấu chuyển từ “đề án–dự án” sang khung chiến lược dài hạn, tương thích cam kết quốc tế Kathmandu về bảo tồn voi châu Á và cách tiếp cận dựa trên bằng chứng khoa học. [9]
Mối đe dọa