Tình trạng bảo tồn voi
Chương trình bẫy ảnh (camera trap)
Điểm chính
  • Bẫy ảnh là phương pháp không xâm lấn cho phép định danh cá thể, ước lượng quy mô/cấu trúc quần thể và theo dõi xu thế dài hạn; phù hợp điều kiện rừng nhiệt đới tại Việt Nam.
  • Phương pháp đạt điểm cân bằng giữa độ tin cậy, khả năng lặp lại và chi phí; tương thích với các mô hình phân tích hiện đại.
  • Dữ liệu ảnh có thể tích hợp với DNA từ mẫu phân, ghi chép xung đột voi–người và khảo sát ô lưới, tạo nền tảng cho cơ sở dữ liệu liên tỉnh và quốc gia.
  • Kết quả điển hình tại Đồng Nai gồm: catalog cá thể, bản đồ điểm nóng sử dụng sinh cảnh, chuỗi thời gian nhiều phiên; đồng thời nâng cao năng lực địa phương và hỗ trợ quản lý.
  • Lộ trình mở rộng ưu tiên các tỉnh: Sơn La, Nghệ An, Hà Tĩnh, Đà Nẵng, Đắk Lắk; với vai trò điều phối của Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm cùng các đối tác địa phương.
Bẫy ảnh (camera trap) là phương pháp ghi nhận động vật hoang dã không xâm lấn, dựa trên cảm biến chuyển động/nhiệt. Đối với voi, bẫy ảnh cho phép nhận diện cá thể dựa trên đặc điểm hình thái ổn định theo thời gian, ví dụ: vết rách trên tai, nếp gấp của tai, vết sẹo, khối u/cục, và hình dạng ngà, từ đó phục vụ ước lượng quy mô và cấu trúc quần thể, mô tả cách thức sử dụng sinh cảnh theo không–thời gian, và theo dõi xu thế dài hạn nếu triển khai lặp lại nhiều năm.
Trong điều kiện rừng nhiệt đới Việt Nam, bẫy ảnh là lựa chọn cân bằng tối ưu giữa độ tin cậy, khả năng định danh cá thể, chi phí tối thiểu, tính không xâm lấn, và phù hợp vận hành dài hạn. So với các phương pháp khác: phân tích ADN từ phân mạnh về định danh di truyền nhưng tốn kém và thiếu thông tin hình thái/hành vi; gắn vòng cổ định vị cho dữ liệu vùng sống và di chuyển rất chi tiết nhưng là phương pháp xâm lấn, rất đỏ và chỉ đại diện cá thể được gắn; phỏng vấn/dấu vết rẻ, nhanh nhưng thiên lệch và không định danh; UAV bao quát nhanh ở trảng/bìa rừng nhưng kém dưới tán, phụ thuộc thời tiết/giấy phép; âm học ghi nhận hoạt động theo thời gian nhưng khó quy về cá thể. Do vậy, đối với bối cảnh bảo tồn voi tại Việt Nam, bẫy ảnh nên được dùng như phương pháp trụ cột trong khi các phương pháp còn lại được thiết kế bổ trợ có mục tiêu để kiểm chứng chéo hoặc trả lời các câu hỏi chuyên sâu mà bẫy ảnh khó bao quát hoàn toàn.
Tại Đồng Nai, chương trình bẫy ảnh được khởi động từ tháng 6 năm 2022 trong khu vực thuộc huyện Định Quán, Tân Phú và Vĩnh Cửu, với 30 trạm đặt 75 máy (tại các điểm qua lại bố trí máy theo cặp đối diện để chụp đủ hai bên thân), vận hành liên tục trong 1.290 ngày đêm. Hệ thống thu về trên 453.099 ảnh và video, trong đó có 16.032 ảnh có voi, tạo cơ sở hình thành catalog ảnh cá thể (photo‑ID) và đường cơ sở cho các phân tích tiếp theo. Dựa trên bộ ảnh đạt chuẩn định danh, nhóm nghiên cứu xây dựng danh mục 25 – 27 cá thể (gồm 6 – 8 đực trưởng thành, [số] cái trưởng thành, [số] cá thể non/vị thành niên), ghi nhận 4 đàn/nhóm xã hội có tính ổn định theo thời gian. Phân tích không‑thời gian cho thấy voi thường sử dụng suối/khe/hồ trong mùa khô; ưu tiên rừng tre trúc trong mùa mưa. Các cá thể này ưa thích các khu trống trải tại rừng trồng để ăn cỏ. Dữ liệu bẫy ảnh cũng xác định voi sử dụng các chảo nước nhân tạo, minh chứng cho sự  hiệu quả trong biện pháp bảo tồn các cá thể voi tại khu vực. Song song, chương trình đã xây dựng và chuẩn hoá bộ tài liệu hướng dẫn kỹ thuật bao gồm từ việc chuẩn bị, khâu đặt máy, thu hồi, xử lý, định danh, đến thiết lập quy trình đảm bảo chất lượng/giám sát chất lượng và cơ chế sao lưu/chia sẻ dữ liệu. Đồng thời, chương trình tiến hành đào tạo [số] cán bộ hiện trường và phân tích, qua đó củng cố năng lực vận hành bền vững tại Đồng Nai và mở rộng tới các tỉnh bảo tồn voi trọng điểm khác.
Năm 2024, Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm phối hợp cùng tổ chức Humane World for Animals International đã thực hiện tập huấn triển khai Kỹ thuật Giám sát voi cho hơn 70 cán bộ, trong đó 30 cán bộ của Vườn quốc gia Pù Mát, Nghệ An và 40 đại diện của cá tỉnh và trường/viện nghiên cứu). Tính đến năm 2025, đã có [số] tỉnh đã bắt đầu tiến hành đặt bẫy ảnh để thu thập các dữ liệu về quần thể voi tại địa bàn, hướng tới hoàn thành bộ dữ liệu cơ sở cho các đề xuất bảo tồn voi khoa học, hiệu quả và bền vững.
Bẫy ảnh là trụ cột dữ liệu không xâm lấn cho khảo sát voi tại Việt Nam, cân bằng giữa độ tin cậy, khả năng định danh cá thể, chi phí và tính chấp nhận xã hội. Khi được chuẩn hóa và vận hành như một chương trình dài hạn, bẫy ảnh cung cấp nền tảng quan trọng để ước lượng quần thể, quản lý sinh cảnh, giảm thiểu xung đột voi–người và hỗ trợ ra quyết định dựa trên bằng chứng. Sự điều phối của Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm cùng cam kết của các tỉnh ưu tiên sẽ quyết định thành công của lộ trình mở rộng.