Tương tự các quốc gia có voi châu Á phân bố, quần thể voi tại Việt Nam đang đối mặt với những mối đe dọa nghiêm trọng như vùng sinh cảnh sống của voi bị thu hẹp và xé nhỏ, xung đột ngày một gay gắt giữa voi và con người, quy mô quần thể quá nhỏ để tự hồi phục, và các đàn bị phân mảnh khiến dòng gen, đường đi và ký ức tập thể đều rạn vỡ. Mỗi yếu tố trên nếu đứng riêng đã đủ đáng lo; khi cộng hưởng, chúng đe dọa đến sự tồn tại của các quần thể voi hoang dã.
- Cấu trúc đàn không rõ rang và quy mô quần thể nhỏ

Dữ liệu về số lượng và cấu trúc đàn voi hiện nay thiếu thống nhất. Ngay cả giữa các cơ quan trong một tỉnh, số liệu này cũng có sự chênh lệch đáng kể. Nguyên nhân chủ yếu là do phương pháp đánh giá quần thể hiện nay chủ yếu là phỏng vấn người dân, đo đếm dấu chân và phân voi. Các phương pháp này chỉ gây ra nhiều sai số trong việc ước tính số cá thể, mà còn không xác định được các thông tin quan trọng như tỉ lệ đực – cái, phân bố độ tuổi, hay cấu trúc xã hội của đàn. Đến nay, Đồng Nai (theo đơn vị hành chính cũ) là địa phương hiếm hoi tại Việt Nam có bằng chứng khoa học xác định được quy mô và cấu trúc xã hội của đàn thông qua chương trình bẫy ảnh. Năm 2023, tỉnh đã xác định có 25–27 cá thể voi sinh sống trên địa bàn, trong đó 6–8 cá thể đực. Các cá thể này sinh sống theo 4 đàn, được đặt tên: Biển, Mùa, Hoa, Trái cây; và khoảng 3 cá thể lang thang. Giai đoạn 2023–2024, hệ thống bẫy ảnh xác định thêm 5 voi con mới sinh mang lại niềm hy vọng cho sự phục hồi quần thể voi tại Đồng Nai. Trong khi đó, chương trình bẫy ảnh đang được triển khai mở rộng tại các địa tỉnh trọng điểm khác (theo đơn vị hành chính cũ, như: Sơn La, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Nam, Đắk Lắk, Đắk Nông, và Bình Dương) nhằm xây dựng một cơ sở dữ liệu tin cậy phục vụ cho việc lựa chọn các giải pháp bảo tồn voi phù hợp với từng địa phương.
Nhiều quần thể hiện nay quá nhỏ để tự hồi phục bền vững. Số cá thể ít và cấu trúc đàn mất cân bằng (ví dụ thiếu đực trưởng thành hoặc thiếu cá thể đầu đàn giàu kinh nghiệm) dẫn đến nhịp sinh sản chậm, lựa chọn bạn phối hạn chế, và “trí tuệ tập thể” của đàn bị suy yếu. Khi đó, hiệu ứng Allee (quần thể quá bé khó duy trì tăng trưởng) có thể xuất hiện. Voi là loài sống và học hỏi trong bầy, các kiến thức về đường đi, điểm nước, bãi kiếm ăn và hiểu biết về môi nguy hiểm được truyền qua các thế hệ. Cấu trúc đàn mờ nhạt làm gián đoạn truyền kinh nghiệm sống, khiến cả đàn dễ mắc sai lầm, căng thẳng hơn và ít khả năng “đáp trả” khi gặp biến động môi trường.
- Sinh cảnh bị thu hẹp và những cánh rừng bị xé nhỏ
Trong nhiều thập niên, không gian sống của voi liên tục thu hẹp. Rừng tự nhiên bị chia cắt bởi canh tác nông nghiệp, hồ thủy điện, khai thác tài nguyên và mạng lưới giao thông ngày càng dày. Những hành lang di cư vốn cho phép voi di chuyển theo mùa, tìm nước, thức ăn và bạn phối nay bị đứt gãy thành mảng nhỏ rời rạc. Với một loài cần diện tích rộng lớn và đường đi liền mạch như voi, sự phân cắt biến lộ trình sinh tồn thành chuỗi chướng ngại: mỗi lần rời một mảng rừng là thêm rủi ro xung đột, tai nạn và căng thẳng sinh lý. Về dài hạn, thiếu không gian sống khiến những hoạt động thiết yếu như kiếm ăn, sinh sản, truyền dạy đường đi cho cá thể non đều bị bó chặt, kéo theo suy kiệt quần thể.
- Phân mảnh đàn voi – những “ốc đảo sinh cảnh” cô lập
Theo tổng hợp từ Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Nam và Đắk Lắk, sinh cảnh sống của voi đang bị phân mảnh. Tuy nhiên, theo quan điểm của các chuyên gia quốc tế, môi trường sống bị chia cắt (bởi các rào cản tự nhiên: sông, suối; và nhân tạo: đường giao thông, đập thủy điện, khu dân cư…) chỉ thực sự gây ảnh hưởng khi (i) voi không sử dụng các mảng sinh cảnh bị tách rời, và/hoặc (ii) không có di chuyển qua lại hay tương tác giữa các nhóm voi ở những khu vực cách rời nhau về mặt địa lý. Vì vậy, trước khi đề xuất giải pháp bảo tồn, cần nghiên cứu đánh giá mức độ kết nối thực tế giữa các đàn để xác nhận chính xác tình trạng phân mảnh.
Việc môi trường sống bị phân chia không chỉ là mất diện tích; đó còn là mất sự kết nối. Khi đàn bị cô lập trong “ốc đảo” sinh cảnh, dòng gen không lưu thông, hành lang di chuyển đứt gãy, và thông tin sống còn (điểm nước, bãi ăn, mối nguy) không được chia sẻ rộng rãi. Nhóm cô lập có thể cầm cự ngắn hạn, nhưng về dài hạn sẽ suy yếu: đa dạng di truyền giảm, nguy cơ cận huyết tăng, tỉ lệ cá thể non sống sót thấp. Chỉ một cú sốc (như: dịch bệnh, hạ tầng cắt ngang, hoặc mùa khô khắc nghiệt) cũng đủ ảnh hưởng đến sự tồn tại của cả nhóm. Ở góc độ quản lý, bức tranh phân mảnh khiến bảo tồn trở nên đắt đỏ và phức tạp do cần can thiệp tại nhiều điểm nhỏ (thay vì một chiến lược thống nhất), trong khi hiệu quả tổng thể dễ bị bào mòn bởi chính sự rời rạc.Giải quyết phân mảnh là nhiệm vụ phức tạp, cần thời gian. Trước hết, cần thiết kế nghiên cứu nền để đo lường mức độ tương tác, giao lưu giữa các đàn (ví dụ: bẫy ảnh, theo dõi dấu vết, phân tích DNA từ phân, định vị GPS, phỏng vấn chuẩn hóa). Kết quả ban đầu là cơ sở để thí điểm giải pháp kết nối phù hợp với mỗi địa bàn, như: bảo vệ/hồi phục hành lang, cải tạo điểm nghẽn (đường giao thông, hàng rào), cầu vượt/hầm chui cho động vật hoang dã, và quy hoạch sử dụng đất giảm xung đột. Việc thí điểm cần giám sát chặt chẽ để đánh giá hiệu quả, từ đó mở rộng khi đạt điều kiện thành công.
- Xung đột voi–người

Trong các tỉnh có voi phân bố, Đồng Nai đang ghi nhận một cách có hệ thống các vụ xung đột voi – người; và vận dụng linh hoạt cơ chế trợ giúp cho cộng đồng chịu thiệt hại từ xung đột voi – người bằng nguồn ngân sách dự phòng[1]. Trong khi đó, ở nhiều tỉnh khác, sự vụ vẫn chưa được ghi chép, báo cáo đầy đủ, và vẫn gặp khó trong việc thiết kế cơ chế chỗ trợ và tổ chức phản ứng phù hợp tại hiện trường.
Trong thực tế, thiệt hại kinh tế là phổ biến nhất; thương vong người hoặc voi chủ yếu ghi nhận trước năm 2019. Người dân thường la hét, xua đuổi, đốt lửa, chiếu đèn mạnh, dùng loa công suất lớn, và cá biệt sử dụng vật sắc nhọn hoặc công cụ tự chế có tính sát thương. Voi là loài thông minh và dễ thích nghi: những biện pháp lặp đi lặp lại, ngày càng thô bạo có thể khiến voi hung dữ, quay lại tấn công, và đẩy xung đột leo thang. Đáp lại, con người dùng biện pháp mạnh hơn, nguy hiểm hơn, đôi khi vô tình dẫn đến giết hại voi. Mỗi va chạm để lại “vết sẹo” trong trí nhớ đàn, khiến voi cảnh giác hơn với con người, đồng thời làm cộng đồng khó chấp nhận sự hiện diện của voi. Vòng xoáy bế tắc này nên được tháo gỡ bằng các giải pháp giảm thiểu xung đột và chung sống hài hòa giữa voi và con người.Tựu trung, xung đột voi – người ở Việt Nam bắt nguồn từ sinh cảnh thu hẹp, nhưng diễn biến tại hiện trường chịu ảnh hưởng mạnh bởi cách thức phản ứng của con người. Nếu xua đuổi, ngăn chặn, đối phó không được quản lý và hướng dẫn kỹ thuật, xung đột sẽ leo thang không đáng có, tăng rủi ro cho cả hai phía. Do đó, cần khung ứng phó chuẩn: ghi nhận sự vụ có hệ thống, kênh hỗ trợ cộng đồng minh bạch, biện pháp giảm xung đột không sát thương, cảnh báo sớm, quy trình phản ứng nhanh, và truyền thông thay đổi hành vi; đồng thời phục hồi hành lang sinh cảnh để giảm động lực xung đột từ gốc.
15/12/2025