Cam kết quốc tế của Việt Nam trong quản lý và bảo tồn voi

Cam kết quốc tế của Việt Nam trong quản lý và bảo tồn voi
 

Bảo tồn voi không thể được thực hiện bởi một quốc gia đơn lẻ. Là loài phụ thuộc vào các hệ sinh thái rộng lớn, di chuyển qua nhiều vùng sinh cảnh và chịu tác động từ thương mại xuyên biên giới, hoạt động bảo voi đòi hỏi một cách tiếp cận toàn cầu và hợp tác khu vực.

Việt Nam đã tham gia và thực hiện nhiều công ước và tuyên bố quốc tế quan trọng, từ các hiệp định toàn cầu như Công ước về Thương mại Quốc tế các loài Động, Thực vật Hoang dã Nguy cấp (CITES)Công ước về đa dạng sinh học (CBD) đến các sáng kiến khu vực dành riêng cho voi châu Á như Tuyên bố Kathmandu và Siem Reap. Những cam kết này không chỉ thể hiện trách nhiệm quốc tế, mà còn định hướng trực tiếp cho các chiến lược bảo tồn trong nước.
 

CITES

CITES là công ước toàn cầu nhằm đảm bảo rằng thương mại quốc tế không đe dọa sự tồn tại của các loài hoang dã. Công ước được đưa ra ký kết năm 1973 và có hiệu lực từ ngày 01 tháng 7 năm 1975. Tới nay, với 184 quốc gia thành viên, CITES là Hiệp ước quốc tế về bảo tồn có số lượng thành viên lớn nhất toàn cầu.

Việt Nam tham gia vào Công ước CITES năm 1994 và trở thành thành viên thứ 121 gia nhập Công ước. Bộ Nông nghiệp và Môi trường được giao là Cơ quan đầu mối quốc gia thực hiện Công ước.

Voi châu Á được xếp vào Phụ lục I của CITES, đồng nghĩa với việc:

  • Nghiêm cấm thương mại quốc tế vì mục đích thương mại đối với voi và các sản phẩm từ voi;
  • Chỉ cho phép giao dịch trong những trường hợp đặc biệt, có kiểm soát chặt chẽ.

Đồng thời, CITES vận hành các cơ chế như:

  • Giám sát tình trạng săn bắt voi trái phép (MIKE) theo dõi xu hướng săn bắn trộm và xây dựng năng lực bảo tồn tại các khu vực sinh sống của voi ở châu Phi và châu Á;
  • Hệ thống Thông tin Thương mại Voi (ETIS) nhằm theo dõi và phân tích các xu hướng buôn bán bất hợp pháp ngà và các sản phẩm từ voi trên toàn cầu.

Thông qua CITES, Việt Nam cam kết:

  • Ngăn chặn buôn bán ngà voi và sản phẩm từ voi;
  • Tăng cường thực thi pháp luật;
  • Hợp tác quốc tế để xử lý tội phạm xuyên biên giới.

Đây là nền tảng quan trọng để giảm áp lực săn trộm và buôn bán – một trong những nguyên nhân chính khiến voi suy giảm.
 

Công ước đa dạng sinh học – Bảo tồn voi trong bức tranh hệ sinh thái

Công ước về Đa dạng Sinh học (CBD) là một hiệp ước quốc tế có hiệu lực từ năm 1993, với 196 quốc gia thành viên tham gia, bao gồm cả Việt Nam. CBD đặt ra khuôn khổ toàn cầu nhằm bảo tồn đa dạng sinh học, sử dụng bền vững các thành tố của hệ sinh thái, và chia sẻ công bằng lợi ích từ việc sử dụng nguồn gen.

Công ước này theo đuổi ba mục tiêu cốt lõi:

  • Bảo tồn đa dạng sinh học;
  • Sử dụng bền vững các thành phần của hệ sinh thái;
  • Chia sẻ lợi ích từ tài nguyên sinh học một cách công bằng.

Việt Nam chính thức tham gia CBD vào ngày 16/11/1994. Trong khuôn khổ CBD, voi được nhìn nhận là loài then chốt (keystone species). Khi bảo vệ voi, chúng ta đồng thời bảo vệ rừng, hành lang sinh thái và nhiều loài động vật khác.

CBD yêu cầu các quốc gia, bao gồm Việt Nam:

  • Bảo vệ sinh cảnh tự nhiên;
  • Phục hồi quần thể loài;
  • Lồng ghép bảo tồn vào quy hoạch phát triển;
  • Thúc đẩy nghiên cứu và nâng cao nhận thức xã hội.

Với CBD, Việt Nam cam kết không chỉ bảo vệ voi, mà còn duy trì hệ sinh thái giúp loài này tồn tại lâu dài.
 

Tuyên bố Kathmandu – Cam kết chung của các quốc gia có voi châu Á

Năm 2022, Việt Nam cùng 12 quốc gia phân bố voi châu Á ký Tuyên bố Kathmandu.

Tuyên bố này nhấn mạnh rằng voi châu Á đang đối mặt với các mối đe dọa nghiêm trọng như:

  • Mất và phân mảnh sinh cảnh;
  • Xung đột người – voi;
  • Săn bắt và giết hại trái phép.

Trên cơ sở đó, các quốc gia thống nhất:

  • Xây dựng tầm nhìn chung về bảo tồn voi;
  • Tăng cường hợp tác khu vực;
  • Phối hợp với các công ước quốc tế như CITES và CBD;
  • Huy động nguồn lực tài chính, kỹ thuật và chính sách.

Đối với Việt Nam, việc triển khai Kế hoạch Hành động Quốc gia về bảo tồn voi tại Việt Nam chính là bước đi cụ thể nhằm thực hiện cam kết này.
 

Tuyên bố Siem Reap – Nâng cấp hợp tác khu vực

Năm 2025, các quốc gia tiếp tục củng cố hợp tác thông qua Tuyên bố Siem Reap. Tuyên bố này kế thừa Tuyên bố Kathmandu và đi xa hơn bằng cách:

  • Thúc đẩy bảo tồn xuyên biên giới và kết nối sinh cảnh;
  • Tăng cường chia sẻ dữ liệu, công nghệ và kinh nghiệm;
  • Lồng ghép bảo tồn voi vào các mục tiêu toàn cầu về đa dạng sinh học;
  • Giải quyết các vấn đề trọng tâm như xung đột và suy thoái môi trường sống.

Điểm nổi bật của Siem Reap là cách tiếp cận liên kết khu vực mạnh mẽ, nhấn mạnh rằng bảo tồn voi cần đồng bộ giữa các quốc gia, không thể tách rời.
 

Từ cam kết quốc tế đến hành động quốc gia

Những cam kết quốc tế này không chỉ dừng ở cấp độ chính sách. Tại Việt Nam, chúng đã được chuyển hóa thành các chương trình cụ thể như:

  • Kế hoạch Hành động Quốc gia về Bảo tồn voi (VECAP 2022);
  • Bảo vệ và phục hồi sinh cảnh;
  • Giảm xung đột người – voi;
  • Tăng cường thực thi pháp luật về buôn bán động vật hoang dã.

Các công ước và tuyên bố quốc tế vì vậy đóng vai trò như “khung định hướng chiến lược”, giúp Việt Nam triển khai các giải pháp bảo tồn một cách nhất quán và phù hợp với chuẩn mực toàn cầu.
 

Kết luận

  • Trong nỗ lực bảo tồn voi châu Á, Việt Nam không hành động đơn lẻ.
  • Tham gia CITES, CBD, CMS và các tuyên bố khu vực như Kathmandu và Siem Reap, Việt Nam trở thành một phần của mạng lưới hợp tác quốc tế nhằm bảo vệ loài voi khỏi nguy cơ tuyệt chủng.
  • Nhưng cam kết chỉ là điểm khởi đầu. Chính việc triển khai các hành động cụ thể trong nước – từ bảo vệ rừng, kết nối sinh cảnh đến chung sống hài hòa với voi – mới là yếu tố quyết định tương lai của loài biểu tượng này.