Mối đe dọa
Loài voi châu Á từng hiện diện rộng rãi tại Việt Nam, nhưng quần thể này đã suy giảm rất mạnh trong vài thập kỷ qua. Theo các khảo sát trước đây, Việt Nam từng có khoảng 2.000 cá thể voi hoang dã vào những năm 1980, giảm còn 1.000 – 1.500 cá thể vào những năm 1990, và đến đầu thế kỷ 21 chỉ còn dưới 200 cá thể. Báo cáo nhanh năm 2020 ghi nhận khoảng 104 – 134 cá thể voi hoang dã, phân bố thành 19 đàn tại một số địa phương.
Trong bối cảnh số lượng voi còn quá ít, mọi mối đe dọa đều trở nên nghiêm trọng hơn. Một cá thể bị chết, một đàn bị cô lập, hay một sinh cảnh bị chia cắt đều có thể làm suy yếu khả năng phục hồi của cả quần thể.
Số lượng voi quá ít và thiếu dữ liệu khoa học
Mối đe dọa đầu tiên đối với voi Việt Nam chính là quần thể quá nhỏ. Khi số lượng cá thể giảm xuống mức thấp, voi khó duy trì cấu trúc đàn ổn định, khó tìm bạn tình và quần thể khó tự phục hồi.
Hiện nay, nhiều địa phương vẫn thiếu dữ liệu chính xác về số lượng voi, tỷ lệ đực – cái, độ tuổi, tình trạng sinh sản và sức khỏe của từng cá thể. Phần lớn các cuộc điều tra trước đây dựa vào phỏng vấn người dân, dấu chân hoặc phân voi, nên chỉ giúp ước tính số lượng chứ chưa phản ánh đầy đủ cấu trúc quần thể. Hiện nay, Đồng Nai là một trong số ít địa phương có dữ liệu khoa học rõ hơn nhờ chương trình giám sát voi bằng bẫy ảnh.
Khi thiếu thông tin, các nhà quản lý khó xác định chính xác đàn voi nào còn khả năng sinh sản, cá thể nào cần bảo vệ đặc biệt, hoặc khu vực nào cần ưu tiên can thiệp.

Môi trường sống bị thu hẹp
Voi cần một vùng sống rộng lớn để tìm thức ăn, nước uống và khoáng chất. Một cá thể voi trưởng thành có thể ăn tới khoảng 150 kg thực vật, uống khoảng 230 lít nước mỗi ngày và di chuyển quãng đường dài để đáp
ứng nhu cầu sống. Vì vậy, khi rừng bị thu hẹp, voi trực tiếp mất nguồn sống của mình.
Tại Việt Nam, quá trình mở rộng đất canh tác, phát triển hạ tầng, xây dựng thủy điện và chuyển đổi mục đích sử dụng đất đã làm nhiều sinh cảnh sống của voi bị suy giảm. Những khu rừng còn lại thường không đủ rộng hoặc không còn kết nối với nhau. Điều này khiến voi khó tiếp cận thức ăn, nước uống và các tuyến di chuyển truyền thống.
Các đàn voi bị chia cắt
Phân mảnh sinh cảnh đang đẩy nhiều đàn voi vào tình trạng bị cô lập. Tình trạng này xuất hiện tại các tỉnh như Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Nam và Đắk Lắk. Các rào cản tự nhiên và nhân tạo như sông suối, đường giao thông, hồ thủy điện và khu dân cư có thể ngăn voi di chuyển giữa các khu vực.
Khi các đàn voi không còn gặp nhau, chúng mất cơ hội giao phối và trao đổi nguồn gen. Theo thời gian, điều này làm tăng nguy cơ cận huyết, suy giảm sức khỏe quần thể và tuyệt chủng cục bộ.
Xung đột giữa người và voi
Xung đột voi – người là một trong những mối đe dọa nghiêm trọng nhất hiện nay. Khi rừng bị thu hẹp, voi phải tiến gần hơn đến nương rẫy, vườn cây và khu dân cư để tìm thức ăn. Chúng có thể phá hoại hoa màu, tài sản và gây thiệt hại kinh tế cho người dân.
Trong các tỉnh có voi phân bố, Đồng Nai và Đắk Lắk đang ghi nhận một cách hệ thống các vụ xung đột voi - người; các vụ xung đột voi - người ở các tỉnh khác chưa được ghi chép, báo cáo đầy đủ. Bên cạnh đó, tỉnh Đồng Nai và Nghệ An đã vận dụng linh hoạt chính sách về trợ giúp xã hội khẩn cấp, trong đó có hỗ trợ người dân bị thiệt hại do thiên tai để tạo cơ chế hỗ trợ cộng đồng địa phương bị thiệt hại do xung đột voi - người. Các tỉnh khác vẫn đang gặp nhiều khó khăn trong việc giải quyết vấn đề này.
Xung đột voi - người tại Việt Nam chủ yếu gây ra thiệt hại về kinh tế. Một số trường hợp thiệt hại về người hoặc voi chỉ được ghi nhận trước năm 2019. Trong các cuộc xung đột voi - người, người dân đang áp dụng những biện pháp như la hét, xua đuổi, dùng lửa hoặc ánh sáng mạnh chiếu vào mắt voi, loa phóng thanh công suất lớn và cá biệt có những vụ dùng vật dụng sắc nhọn hoặc công cụ tự chế có tính sát thương cao để xua đuổi voi. Tuy nhiên, voi là loài động vật thông minh nên chúng dễ dàng thích ứng với các biện pháp xua đuổi của con người. Việc lặp lại và tăng dần tính thô bạo của các biện pháp xua đuổi có thể khiến voi trở nên hung dữ và quay lại tấn công con người. Đáp lại, con người sử dụng những biện pháp mạnh hơn, nguy hiểm hơn, và đôi khi vô tình dẫn đến việc giết hại voi. Do đó, nếu các hành động xua đuổi, ngăn chặn và đối phó với voi không được quản lý và hướng dẫn một cách phù hợp thì có thể dẫn đến sự leo thang không đáng có trong xung đột voi – người.
Voi nuôi nhốt cũng đang suy giảm
Bên cạnh voi hoang dã, voi nuôi nhốt tại Việt Nam cũng đối mặt với nhiều thách thức. Số lượng voi nuôi nhốt đã giảm mạnh qua thời gian. Riêng tại Đắk Lắk, nơi từng được xem là “thủ phủ” của voi nhà, số lượng voi nuôi nhốt giảm từ hơn 500 cá thể vào cuối thập niên 1970 – đầu 1980 xuống còn 45 cá thể vào năm 2018.
Nhiều cá thể voi nuôi nhốt đã lớn tuổi, ít sinh sản hoặc không còn khả năng sinh sản. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về cải thiện phúc lợi, chăm sóc sức khỏe và xây dựng hướng quản lý bền vững cho nhóm voi sống dưới sự chăm sóc của con người.
Vì sao cần hành động ngay?
Những mối đe dọa đối với voi không tồn tại riêng lẻ. Mất sinh cảnh làm tăng xung đột. Phân mảnh quần thể làm giảm khả năng sinh sản. Thiếu dữ liệu khiến các giải pháp bảo tồn khó đạt hiệu quả. Khi tất cả những áp lực này cùng tác động lên một quần thể vốn đã rất nhỏ, tương lai của voi tại Việt Nam trở nên mong manh hơn bao giờ hết.
Ngoài ra, bảo vệ voi Việt Nam không chỉ là cứu một loài động vật nguy cấp. Đó còn là bảo vệ rừng, duy trì cân bằng sinh thái và gìn giữ một phần di sản thiên nhiên – văn hóa của đất nước. Để làm được điều đó, Việt Nam cần tiếp tục giữ rừng, kết nối sinh cảnh, giảm xung đột voi – người và quản lý quần thể voi dựa trên bằng chứng khoa học.